• 85 Nguyễn Thái Học, phường Tam Thắng, TP. HCM
  • 0357 656 956
  • camenglishvn720@gmail.com

A1 MOVERS DIGITAL

A1 Movers Digital

A1 Movers Digital là cấp độ thứ hai trong hệ thống Chứng chỉ Tiếng Anh Cambridge Digital dành cho trẻ em. Bài thi được thiết kế trong bối cảnh một hòn đảo khủng long đầy màu sắc và thú vị. Các em sẽ tạo nhân vật đại diện (avatar) của riêng mình, khám phá bản đồ, hoàn thành các nhiệm vụ và nhận phần thưởng trong suốt hành trình.

Bài thi giúp trẻ phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày thông qua các hoạt động đọc, viết, nghe và nói được thiết kế gần gũi với cuộc sống hiện đại của học sinh.

Information for candidates and parents

Cambridge English Qualifications Digital for young learners FAQs

Tìm hiểu thêm

Cấu trúc bài thi

A1 Movers Digital gồm 3 phần thi:

Phần thiNội dungĐiểm đánh giá
Listening (Nghe)5 phần thi / 25 câu hỏiTối đa 5 khiên
Reading & Writing (Đọc và Viết)6 phần thi / 35 câu hỏiTối đa 5 khiên
Speaking (Nói)4 phần thiTối đa 5 khiên

Bài thi được liên kết với Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), giúp đánh giá chính xác những kỹ năng tiếng Anh mà học sinh có thể thực hiện ở trình độ A1.


Listening (Nghe)

Thông tin chung

  • Thời gian tối đa: 50 phút

  • Số phần thi: 5

  • Số câu hỏi: 25

  • Điểm đánh giá: Tối đa 5 khiên

Part 1: Story Scene (Nghe hiểu câu chuyện)

Yêu cầu:
Nghe và hiểu các chi tiết trong một câu chuyện, sau đó chọn hình ảnh đúng trong 3 đáp án.

Kỹ năng đánh giá:

  • Nghe hiểu và xác định thông tin cụ thể trong câu chuyện.

Số câu hỏi: 5


Part 2: Note-taking (Ghi chú thông tin)

Yêu cầu:
Nghe hội thoại và nhập từ thích hợp để hoàn thành phần ghi chú.

Kỹ năng đánh giá:

  • Đánh vần từ vựng.

  • Nhận biết cách phát âm của các chữ cái và từ.

Số câu hỏi: 5


Part 3: Multiple Matching (Nối thông tin)

Yêu cầu:
Nghe đoạn hội thoại và ghép từ hoặc thông tin phù hợp với hình ảnh tương ứng.

Kỹ năng đánh giá:

  • Nghe mô tả về người, địa điểm và hoạt động.

Số câu hỏi: 5


Part 4: Interactive Dialogue (Hội thoại tương tác)

Yêu cầu:
Nghe câu hỏi hoặc lời gợi ý và chọn câu trả lời phù hợp nhất trong 3 đáp án.

Kỹ năng đánh giá:

  • Trả lời câu hỏi mở và câu hỏi đóng theo nhiều cách khác nhau.

  • Phản hồi phù hợp với các tình huống giao tiếp.

Số câu hỏi: 4


Part 5: Picture Editing (Tương tác với hình ảnh)

Yêu cầu:
Nghe mô tả và thực hiện các thao tác trên tranh:

  • Kéo thả đồ vật vào đúng vị trí (Câu 1–4).

  • Viết một từ vào đúng vị trí được yêu cầu (Câu 5–6).

Kỹ năng đánh giá:

  • Hiểu mô tả về đồ vật, hoạt động.

  • Sử dụng giới từ chỉ vị trí.

Số câu hỏi: 6


Reading & Writing (Đọc và Viết)

Thông tin chung

  • Thời gian tối đa: 40 phút

  • Số phần thi: 6

  • Số câu hỏi: 35

  • Điểm đánh giá: Tối đa 5 khiên

Part 1: Information Posters (Áp phích thông tin)

Yêu cầu:
Đọc các cụm từ hoặc quan sát hình ảnh trên áp phích và chọn nội dung phù hợp để hoàn thiện thông tin.

Kỹ năng đánh giá:

  • Nhận biết các dạng văn bản ngắn như biển báo, thông báo và cụm từ thường gặp trong cuộc sống.

Số câu hỏi: 5


Part 2: Online Messages (Tin nhắn trực tuyến)

Yêu cầu:
Đọc đoạn trao đổi tin nhắn và lựa chọn hình ảnh, cụm từ phù hợp hoặc viết câu trả lời ngắn theo yêu cầu.

Kỹ năng đánh giá:

  • Đọc hiểu và phản hồi các tin nhắn ngắn trong môi trường giao tiếp thực tế.

Số câu hỏi: 5


Part 3: Spelling with Definitions (Chính tả và định nghĩa)

Yêu cầu:

  • Hoàn thành từ bằng cách nhập các chữ cái còn thiếu.

  • Ghép từ đúng với định nghĩa tương ứng.

Kỹ năng đánh giá:

  • Đánh vần từ vựng.

  • Hiểu các định nghĩa đơn giản bằng tiếng Anh.

Số câu hỏi: 5


Part 4: Information Text (Đoạn văn thông tin)

Yêu cầu:
Đọc đoạn văn ngắn về một chủ đề thực tế và chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.

Kỹ năng đánh giá:

  • Đọc hiểu văn bản ngắn.

  • Hiểu cấu trúc câu và cách sử dụng từ loại trong ngữ cảnh.

Số câu hỏi: 5


Part 5: Gap-fill Story (Điền từ vào câu chuyện)

Yêu cầu:
Đọc câu chuyện ngắn và chọn từ phù hợp để hoàn thành các chỗ trống, sau đó chọn tiêu đề thích hợp nhất cho câu chuyện.

Kỹ năng đánh giá:

  • Đọc hiểu nội dung câu chuyện.

  • Xác định ý chính của văn bản.

Số câu hỏi: 7


Part 6: Comic Book Story (Truyện tranh)

Yêu cầu:
Đọc câu chuyện dạng truyện tranh và viết câu trả lời từ 1 đến 3 từ để hoàn thành nội dung hoặc mô tả tranh.

Kỹ năng đánh giá:

  • Đọc hiểu truyện tranh.

  • Viết các câu trả lời ngắn và sáng tạo dựa trên nội dung được cung cấp.

Số câu hỏi: 8


Speaking (Nói)

Thông tin chung

  • Thời gian: 5–7 phút

  • Số phần thi: 4

  • Điểm đánh giá: Tối đa 5 khiên

Part 1: Two Familiar Pictures (So sánh hai bức tranh)

Yêu cầu:
Tìm và mô tả 4 điểm khác nhau giữa hai bức tranh.

Kỹ năng đánh giá:

  • So sánh và mô tả sự khác biệt giữa các hình ảnh tương tự.


Part 2: Picture Sequence (Chuỗi tranh)

Yêu cầu:
Mô tả lần lượt các bức tranh theo trình tự câu chuyện.

Kỹ năng đánh giá:

  • Kể một câu chuyện đơn giản dựa trên hình ảnh.


Part 3: Picture Sets (Nhóm hình ảnh)

Yêu cầu:
Xác định hình ảnh khác biệt nhất trong nhóm và giải thích lý do.

Kỹ năng đánh giá:

  • Nhận biết đặc điểm chung và khác biệt giữa các sự vật hoặc hoạt động.


Part 4: Personal Questions (Câu hỏi cá nhân)

Yêu cầu:
Trả lời các câu hỏi về bản thân.

Kỹ năng đánh giá:

  • Giao tiếp về các chủ đề quen thuộc như gia đình, bạn bè, nhà ở, trường học, sở thích, hoạt động giải trí và những điều yêu thích hoặc không yêu thích.


Điểm nổi bật của A1 Movers Digital

A1 Movers Digital không chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh mà còn tạo cho học sinh trải nghiệm thi hiện đại, tương tác và hấp dẫn. Các nhiệm vụ được xây dựng dựa trên những tình huống gần gũi trong cuộc sống, giúp trẻ tự tin sử dụng tiếng Anh để giao tiếp, học tập và chuẩn bị cho các cấp độ Cambridge cao hơn trong tương lai.